inexact
in
ˌɪn
in
ex
ɪg
ig
act
ˈzækt
zākt
attractcrackedrefractknacked

Định nghĩa và ý nghĩa của "inexact"trong tiếng Anh

inexact
01

không chính xác, không rõ ràng

not precise or accurate 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inexact
so sánh hơn
more inexact
có thể phân cấp
lĩnh vực
precision, description, measurement
Các ví dụ
The inexact description made it hard to find the right location. 

Mô tả không chính xác khiến khó tìm được địa điểm đúng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

inexact
exact
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng