inexact
in
ˌɪn
in
e
ɪ
i
xact
ˈgzækt
gzākt
/ˌɪnɛɡzˈækt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inexact"trong tiếng Anh

inexact
01

không chính xác, không rõ ràng

not precise or accurate
Các ví dụ
The inexact measurements resulted in a poor fit for the furniture.
Các phép đo không chính xác dẫn đến sự phù hợp kém cho đồ nội thất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng