ineptly
i
ˌɪ
i
nept
ˈnɛpt
nept
ly
li
li
British pronunciation
/ɪnˈɛptli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ineptly"trong tiếng Anh

01

một cách vụng về, một cách không hiệu quả

with a lack of skill, competence, or effectiveness
ineptly definition and meaning
example
Các ví dụ
The player performed ineptly during the crucial moments of the game, costing the team victory.
Cầu thủ đã chơi vụng về trong những khoảnh khắc quan trọng của trận đấu, khiến đội bóng mất chiến thắng.
02

một cách vụng về, một cách không phù hợp

in a way that is unsuitable or unfitting for the situation
example
Các ví dụ
The issue was ineptly addressed in a footnote, rather than the main body of the report.
Vấn đề đã được giải quyết vụng về trong một chú thích cuối trang, thay vì trong phần chính của báo cáo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store