Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ineptly
01
một cách vụng về, một cách không hiệu quả
with a lack of skill, competence, or effectiveness
Các ví dụ
The player performed ineptly during the crucial moments of the game, costing the team victory.
Cầu thủ đã chơi vụng về trong những khoảnh khắc quan trọng của trận đấu, khiến đội bóng mất chiến thắng.
02
một cách vụng về, một cách không phù hợp
in a way that is unsuitable or unfitting for the situation
Các ví dụ
The issue was ineptly addressed in a footnote, rather than the main body of the report.
Vấn đề đã được giải quyết vụng về trong một chú thích cuối trang, thay vì trong phần chính của báo cáo.
Cây Từ Vựng
ineptly
inept



























