ineptly
i
ɪ
i
nept
ˈnɛpt
nept
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "ineptly"trong tiếng Anh

01

một cách vụng về, một cách không hiệu quả

with a lack of skill, competence, or effectiveness 
ineptly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The new employee handled the customer complaints ineptly, worsening the issues instead of resolving them. 

Nhân viên mới xử lý các khiếu nại của khách hàng một cách vụng về, làm trầm trọng thêm vấn đề thay vì giải quyết chúng.

02

một cách vụng về, một cách không phù hợp

in a way that is unsuitable or unfitting for the situation 
Các ví dụ
He ineptly cracked a joke during the memorial service. 

Anh ấy vụng về kể một câu chuyện cười trong buổi lễ tưởng niệm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng