Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ineffable
01
không tả xiết, không thể diễn tả bằng lời
so intense that it cannot be adequately expressed in words
Các ví dụ
The sunset painted the canyon walls in hues of orange and purple beyond any ineffable beauty he'd imagined.
Hoàng hôn tô điểm những bức tường hẻm núi bằng các sắc thái cam và tím vượt xa mọi vẻ đẹp không thể diễn tả mà anh từng tưởng tượng.
02
không thể diễn tả, không thể nói ra
so sacred or forbidden that it must not or cannot be spoken aloud
Các ví dụ
In the secret society, certain codes were deemed ineffable and never spoken aloud.
Trong hội kín, một số mã được coi là không thể diễn tả và không bao giờ được nói to.
Cây Từ Vựng
ineffably
ineffable
ineff



























