indecent
in
ɪn
in
de
ˈdi:
di
cent
sənt
sēnt
innocentindumentindentindolent

Định nghĩa và ý nghĩa của "indecent"trong tiếng Anh

indecent
01

khiếm nhã, tục tĩu

inappropriate or offensive due to its sexual content or suggestiveness 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most indecent
so sánh hơn
more indecent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The movie was rated R for its indecent scenes that were deemed too explicit for younger audiences. 

Bộ phim được xếp hạng R vì những cảnh khiếm nhã bị coi là quá rõ ràng đối với khán giả trẻ.

02

khiếm nhã, tục tĩu

not conforming to accepted moral values 
Các ví dụ
The comedian's jokes were deemed indecent, causing discomfort among the audience. 

Những câu nói đùa của diễn viên hài bị coi là khiếm nhã, gây khó chịu cho khán giả.

03

khiếm nhã, tục tĩu

offending against sexual mores in conduct or appearance 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng