Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
indecent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most indecent
so sánh hơn
more indecent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The movie was rated R for its indecent scenes that were deemed too explicit for younger audiences.
Bộ phim được xếp hạng R vì những cảnh khiếm nhã bị coi là quá rõ ràng đối với khán giả trẻ.
02
khiếm nhã, tục tĩu
not conforming to accepted moral values
Các ví dụ
The comedian's jokes were deemed indecent, causing discomfort among the audience.
Những câu nói đùa của diễn viên hài bị coi là khiếm nhã, gây khó chịu cho khán giả.
03
khiếm nhã, tục tĩu
offending against sexual mores in conduct or appearance
Cây Từ Vựng
indecent
decent
dec



























