Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
incorporeal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most incorporeal
so sánh hơn
more incorporeal
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist 's work explored incorporeal themes, focusing on emotions and the human experience rather than physical objects.
Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá các chủ đề phi vật chất, tập trung vào cảm xúc và trải nghiệm con người hơn là các vật thể vật lý.
Cây Từ Vựng
incorporeal
corporeal
corpore



























