incipient
Pronunciation
/ˌɪnˈsɪpiənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "incipient"trong tiếng Anh

incipient
01

mới bắt đầu, sơ khai

starting to develop, appear, or take place
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most incipient
so sánh hơn
more incipient
có thể phân cấp
Các ví dụ
An incipient interest in the new technology was evident among the students.
Một sự quan tâm mới nổi đối với công nghệ mới đã rõ ràng giữa các sinh viên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng