Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
incipient
01
mới bắt đầu, sơ khai
starting to develop, appear, or take place
Các ví dụ
An incipient interest in the new technology was evident among the students.
Một sự quan tâm mới nổi đối với công nghệ mới đã rõ ràng giữa các sinh viên.
Cây Từ Vựng
incipient
incipi



























