Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
incertain
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most incertain
so sánh hơn
more incertain
có thể phân cấp
Các ví dụ
His incertain demeanor during the interview raised questions about his qualifications.
Thái độ không chắc chắn của anh ta trong buổi phỏng vấn đã đặt ra câu hỏi về trình độ của anh ta.
Cây Từ Vựng
incertain
certain



























