inbound
in
ˈɪn
in
bound
baʊnd
bawnd
unbound

Định nghĩa và ý nghĩa của "inbound"trong tiếng Anh

inbound
01

đến, hướng vào trong

directed or moving inward or toward a center 
inbound definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng