Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Inanity
01
sự vô nghĩa, sự ngớ ngẩn
words or actions that lack meaning, sense, or importance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The article was criticized for its inanity and lack of substance.
Bài báo bị chỉ trích vì sự vô nghĩa và thiếu nội dung.



























