Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inanimate
01
1. vô tri vô giác 2. không có sự sống
(of nouns or pronouns) representing non-living objects, things, or entities
Các ví dụ
The distinction between animate and inanimate nouns plays a significant role in some languages' grammatical systems.
Sự phân biệt giữa danh từ chỉ vật vô tri vô giác và vật có tri giác đóng một vai trò quan trọng trong hệ thống ngữ pháp của một số ngôn ngữ.
02
vô tri, không có sự sống
not endowed with life
03
vô hồn, không có sự sống
appearing dead; not breathing or having no perceptible pulse
Cây Từ Vựng
inanimate
animate



























