improperly
im
ɪm
im
pro
ˈprɒ
pro
per
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "improperly"trong tiếng Anh

improperly
01

không đúng cách, một cách không phù hợp

in a way that is not correct or not suitable 
improperly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The employee was reprimanded for improperly handling sensitive information. 

Nhân viên bị khiển trách vì không đúng cách xử lý thông tin nhạy cảm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng