Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
improvable
01
có thể cải thiện, có thể cải tiến
capable of being improved or made better
Các ví dụ
The current system is improvable by integrating new technology.
Hệ thống hiện tại có thể cải thiện được bằng cách tích hợp công nghệ mới.
Cây Từ Vựng
improvable
provable
prove



























