Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Impromptu
01
bài phát biểu ứng khẩu, bình luận tự phát
a spontaneous speech or comment delivered without preparation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
impromptus
Các ví dụ
The debate included several impromptus from the audience.
Cuộc tranh luận bao gồm một số ứng khẩu từ khán giả.
02
bản ngẫu hứng, tác phẩm ứng tác
a short musical piece that sounds spontaneous, as if composed or performed on the spot
Các ví dụ
The impromptu captured the mood of the moment perfectly.
Ứng tác đã nắm bắt hoàn hảo tâm trạng của khoảnh khắc.
impromptu
01
ứng khẩu, tự phát
done spontaneously or without prior preparation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most impromptu
so sánh hơn
more impromptu
có thể phân cấp
Các ví dụ
With no time to plan, they organized an impromptu picnic in the park, making do with whatever snacks they had on hand.
Không có thời gian để lên kế hoạch, họ đã tổ chức một buổi dã ngoại tự phát trong công viên, tận dụng những món ăn nhẹ mà họ có sẵn.
impromptu
01
ứng tác, không chuẩn bị trước
without prior planning or preparation
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She played the piano impromptu, surprising the audience with her musical talent.
Cô ấy chơi piano ngẫu hứng, làm khán giả ngạc nhiên với tài năng âm nhạc của mình.



























