Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
impressive
01
ấn tượng, đáng chú ý
causing admiration because of size, skill, importance, etc.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most impressive
so sánh hơn
more impressive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The view from the top of the mountain was absolutely impressive.
Cảnh nhìn từ đỉnh núi thực sự ấn tượng.
Các ví dụ
The athlete delivered an impressive performance, breaking several records during the competition.
Vận động viên đã thể hiện một màn trình diễn ấn tượng, phá vỡ nhiều kỷ lục trong cuộc thi.
Cây Từ Vựng
impressively
impressiveness
unimpressive
impressive
impress



























