Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Importance
01
tầm quan trọng, sự quan trọng
the quality or state of being significant or having a strong influence on something
Các ví dụ
The importance of teamwork was highlighted during the project.
Tầm quan trọng của làm việc nhóm đã được nhấn mạnh trong suốt dự án.
02
tầm quan trọng, ưu thế
a prominent status
Cây Từ Vựng
unimportance
importance



























