Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
impolite
01
bất lịch sự, thiếu lễ độ
having bad manners or behavior
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most impolite
so sánh hơn
more impolite
có thể phân cấp
Các ví dụ
The actor was impolite and refused to sign autographs for his fans.
Nam diễn viên đã bất lịch sự và từ chối ký tặng cho người hâm mộ của mình.
Cây Từ Vựng
impolite
polite



























