impeachment
Pronunciation
/ˌɪmˈpitʃmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "impeachment"trong tiếng Anh

Impeachment
01

luận tội, quy trình bãi nhiệm

the process of a governmental figure bringing charges against a government official and marking the first step toward potential removal from office
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
impeachments
Các ví dụ
Impeachment of the official sparked widespread debate across the country.
Việc luận tội quan chức đã gây ra cuộc tranh luận rộng rãi trên khắp đất nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng