Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to impact
01
tác động, có ảnh hưởng mạnh mẽ đến
to have a strong effect on someone or something
Transitive: to impact sth
Các ví dụ
Technological advancements continually impact the way we communicate and conduct business.
Những tiến bộ công nghệ liên tục tác động đến cách chúng ta giao tiếp và kinh doanh.
Impact
01
tác động, ảnh hưởng
an influence or effect that something has on a person, situation, or thing
Các ví dụ
Social media has had a profound impact on how we communicate.
Mạng xã hội đã có ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta giao tiếp.
02
tác động, va chạm
the action of one object coming forcibly into contact with another
Các ví dụ
The boxer ’s punch made a strong impact against his opponent ’s defense.
Cú đấm của võ sĩ có tác động mạnh mẽ đến hàng phòng ngự của đối thủ.
Cây Từ Vựng
impacted
impaction
impact



























