impact
im
ˈɪm
im
pact
ˌpækt
pākt
British pronunciation
/ˈɪmˌpækt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "impact"trong tiếng Anh

to impact
01

tác động, có ảnh hưởng mạnh mẽ đến

to have a strong effect on someone or something
Transitive: to impact sth
to impact definition and meaning
example
Các ví dụ
Technological advancements continually impact the way we communicate and conduct business.
Những tiến bộ công nghệ liên tục tác động đến cách chúng ta giao tiếp và kinh doanh.
Impact
01

tác động, ảnh hưởng

an influence or effect that something has on a person, situation, or thing
example
Các ví dụ
Social media has had a profound impact on how we communicate.
Mạng xã hội đã có ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta giao tiếp.
02

tác động, va chạm

the action of one object coming forcibly into contact with another
example
Các ví dụ
The boxer ’s punch made a strong impact against his opponent ’s defense.
Cú đấm của võ sĩ có tác động mạnh mẽ đến hàng phòng ngự của đối thủ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store