Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
immeasurably
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The beauty of the natural landscape was immeasurably breathtaking.
Vẻ đẹp của phong cảnh thiên nhiên là không thể đo lường được một cách ngoạn mục.
Cây Từ Vựng
immeasurably
measurably
measurable
measure



























