immeasurably
im
ɪm
im
mea
me
su
ʒə
zhē
rab
rəb
rēb
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "immeasurably"trong tiếng Anh

immeasurably
01

không thể đo lường được, vô cùng

to a degree that cannot be measured 

infinitely

immeasurably definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The beauty of the natural landscape was immeasurably breathtaking. 

Vẻ đẹp của phong cảnh thiên nhiên là không thể đo lường được một cách ngoạn mục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng