immaturely
Pronunciation
/ˌɪmətʃˈʊɹli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "immaturely"trong tiếng Anh

immaturely
01

một cách non nớt, một cách trẻ con

in a way that is childish, lacking emotional or intellectual maturity
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She rolled her eyes immaturely when her parents gave her advice.
Cô ấy một cách trẻ con đảo mắt khi bố mẹ cho cô ấy lời khuyên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng