Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
immaturely
01
một cách non nớt, một cách trẻ con
in a way that is childish, lacking emotional or intellectual maturity
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He reacted immaturely by storming out of the room during the argument.
Anh ấy đã phản ứng một cách thiếu chín chắn bằng cách bỏ đi khỏi phòng trong lúc tranh cãi.
Cây Từ Vựng
immaturely
maturely
mature



























