Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
immaculate
01
hoàn hảo, tinh khiết
free from any stain or dirt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most immaculate
so sánh hơn
more immaculate
có thể phân cấp
Các ví dụ
She kept her house immaculate, with every surface gleaming and spotless.
Cô ấy giữ ngôi nhà của mình hoàn toàn sạch sẽ, với mọi bề mặt sáng bóng và không tì vết.
02
hoàn hảo, không tì vết
free from errors, mistakes, or faults
Các ví dụ
She presented an immaculate report, with no mistakes at all.
Cô ấy đã trình bày một báo cáo hoàn hảo, không có sai sót nào.
03
tinh khiết, trong sạch
morally pure or without sin
Cây Từ Vựng
immaculately
immaculateness
immaculate
maculate



























