Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
imaginatively
01
một cách sáng tạo, một cách tưởng tượng
in a way that shows creativity, originality, or inventiveness
Các ví dụ
He wrote the story imaginatively, filling it with unique characters and settings.
Anh ấy đã viết câu chuyện một cách sáng tạo, lấp đầy nó với những nhân vật và bối cảnh độc đáo.
Cây Từ Vựng
unimaginatively
imaginatively
imaginative
imagine



























