Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
imaginable
01
có thể tưởng tượng được, có thể tin được
able to be imagined or believed to exist
Các ví dụ
The spaceship traveled at speeds faster than anything imaginable, surpassing even the wildest dreams of science fiction.
Con tàu vũ trụ di chuyển với tốc độ nhanh hơn bất cứ thứ gì có thể tưởng tượng được, vượt xa cả những giấc mơ điên rồ nhất của khoa học viễn tưởng.
Cây Từ Vựng
unimaginable
imaginable
imagine



























