Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
illuminated
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most illuminated
so sánh hơn
more illuminated
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her eyes were illuminated with excitement as she opened the gift.
Đôi mắt cô sáng lên vì phấn khích khi cô mở món quà.
Cây Từ Vựng
unilluminated
illuminated
illuminate
illumine



























