Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
idyllic
01
thuộc về thiên đường, đẹp như tranh
(of a place or setting) extremely beautiful, peaceful, and perfect in a way that seems like it is from an idealized picture or story
Các ví dụ
The idyllic village nestled in the valley was untouched by modernization.
Ngôi làng thanh bình nằm trong thung lũng không bị ảnh hưởng bởi hiện đại hóa.
02
thuần khiết, lý tưởng
perfect or idealistic, often in a romantic or nostalgic sense
Các ví dụ
He described his childhood as idyllic.
Anh ấy mô tả tuổi thơ của mình là bình dị.



























