idyllic
i
ai
dy
ˈdɪ
di
llic
lɪk
lik
British pronunciation
/a‍ɪdˈɪlɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "idyllic"trong tiếng Anh

idyllic
01

thuộc về thiên đường, đẹp như tranh

(of a place or setting) extremely beautiful, peaceful, and perfect in a way that seems like it is from an idealized picture or story
idyllic definition and meaning
example
Các ví dụ
The idyllic village nestled in the valley was untouched by modernization.
Ngôi làng thanh bình nằm trong thung lũng không bị ảnh hưởng bởi hiện đại hóa.
02

thuần khiết, lý tưởng

perfect or idealistic, often in a romantic or nostalgic sense
example
Các ví dụ
He described his childhood as idyllic.
Anh ấy mô tả tuổi thơ của mình là bình dị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store