idiosyncratic
i
ˌɪ
i
dio
diəʊ
diew
sync
ˈsɪnk
sink
ra
tic
tɪk
tik
monochromaticpsychosomaticsemiautomaticelectrostatic

Định nghĩa và ý nghĩa của "idiosyncratic"trong tiếng Anh

idiosyncratic
01

đặc thù, riêng biệt

having characteristics that are unique to an individual or group 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most idiosyncratic
so sánh hơn
more idiosyncratic
có thể phân cấp
Các ví dụ
His idiosyncratic way of laughing, with a snort at the end, always brought smiles to those around him. 

Cách cười đặc trưng của anh ấy, với tiếng khịt mũi ở cuối, luôn mang lại nụ cười cho những người xung quanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng