hypercritical
hy
ˌhaɪ
hai
per
pər
pēr
cri
ˈkrɪ
kri
ti
ti
cal
kəl
kēl
/hˌa‍ɪpəkɹˈɪtɪkə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hypercritical"trong tiếng Anh

hypercritical
01

quá khắt khe, phê bình quá mức

prone to overly harsh judgments and unreasonably critical of small faults
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hypercritical
so sánh hơn
more hypercritical
có thể phân cấp
Các ví dụ
While feedback is essential, being hypercritical without offering solutions can be demotivating.
Mặc dù phản hồi là cần thiết, nhưng việc quá khắt khe mà không đưa ra giải pháp có thể gây mất động lực.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng