hydrologist
hyd
haɪd
haid
ro
ˈrɑ:
raa
lo
gist
ˌʤɪst
jist
/haɪdɹˈɒlədʒˌɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hydrologist"trong tiếng Anh

Hydrologist
01

nhà thủy văn học, nhà địa chất học chuyên về thủy văn học

a geologist skilled in hydrology
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hydrologists
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng