Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hydrology
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The field of hydrology investigates groundwater recharge and storage.
Lĩnh vực thủy văn học nghiên cứu sự bổ sung và lưu trữ nước ngầm.
Cây Từ Vựng
hydrologist
hydrology
hydro



























