Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hydroelectricity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Hydroelectricity is generated by harnessing the energy of flowing water to spin turbines.
Thủy điện được tạo ra bằng cách khai thác năng lượng của dòng nước để quay các tuabin.
Cây Từ Vựng
hydroelectricity
hydroelectr



























