Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xe lai, phương tiện lai
Chiếc SUV lai mới nhất chuyển đổi liền mạch giữa động cơ xăng và động cơ điện trong các chuyến đi lại trong thành phố để tối đa hóa hiệu suất nhiên liệu.
con lai, giống lai
Người nông dân tự hào trưng bày con lai mới của mình, một con lai giữa Brahman và Angus, kết hợp những đặc điểm tốt nhất của cả hai giống bò.
lai, giống lai
Bộ phim là một lai tạo kết hợp cảnh quay tài liệu với kịch bản kịch.
từ lai, từ hỗn hợp
Nhà ngôn ngữ học mô tả "Chinglish" là một sự pha trộn hấp dẫn, kết hợp các yếu tố từ tiếng Quan Thoại và tiếng Anh.
lai, lai tạo
Hoa hồng lai kết hợp màu sắc và hương thơm của hai giống khác biệt.
lai, hỗn hợp
Nhà hàng cung cấp thực đơn lai với cả món ăn truyền thống và hiện đại.
lai, hỗn hợp
Chiếc sedan lai chuyển đổi liền mạch giữa xăng và điện.
Cây Từ Vựng



























