Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Husband
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
husbands
Các ví dụ
My husband is a hardworking and supportive partner who always puts family first.
Chồng tôi là một người bạn đời chăm chỉ và hỗ trợ, luôn đặt gia đình lên hàng đầu.
to husband
01
sử dụng tiết kiệm, tiết kiệm
use cautiously and frugally
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
husband
ngôi thứ ba số ít
husbands
hiện tại phân từ
husbanding
quá khứ đơn
husbanded
quá khứ phân từ
husbanded
Cây Từ Vựng
husbandry
husband



























