Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Approval
01
sự chấp thuận, sự tán thành
a positive feeling about someone or something that is seen as good or favorable
Các ví dụ
The team eagerly awaited the coach 's feeling of approval after putting in months of rigorous training for the upcoming championship.
Đội ngóng chờ cảm giác chấp thuận của huấn luyện viên sau nhiều tháng tập luyện nghiêm ngặt cho giải vô địch sắp tới.
02
sự chấp thuận, sự đồng ý
a formal agreement to something
Các ví dụ
The design changes required the client 's approval before implementation.
Những thay đổi thiết kế yêu cầu sự chấp thuận của khách hàng trước khi triển khai.
03
a praise, commendation, or statement expressing a favorable opinion
Cây Từ Vựng
disapproval
approval



























