Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Approval
01
sự chấp thuận, sự đồng ý
a formal agreement to something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
approvals
Các ví dụ
The project received approval from the board before moving forward.
Dự án đã nhận được sự chấp thuận từ hội đồng trước khi tiến hành.
02
sự chấp thuận, sự tán thành
a positive feeling about someone or something that is seen as good or favorable
Các ví dụ
Sarah's heart swelled with a feeling of approval as she watched her daughter receive the award for outstanding academic achievement.
Trái tim Sarah tràn ngập cảm giác tán thành khi cô nhìn con gái mình nhận giải thưởng thành tích học tập xuất sắc.
03
sự tán thành, lời khen ngợi
a praise, commendation, or statement expressing a favorable opinion
Các ví dụ
Her performance received public approval.
Màn trình diễn của cô ấy đã nhận được sự tán thành của công chúng.
Cây Từ Vựng
disapproval
approval



























