approbation
Pronunciation
/ˌæpɹəˈbeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "approbation"trong tiếng Anh

Approbation
01

sự chấp thuận, sự tán thành

official approval or agreement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The new regulations gained approbation from the regulatory authorities, ensuring compliance with the industry standards.
Các quy định mới đã nhận được sự chấp thuận từ các cơ quan quản lý, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn ngành.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng