approbation
app
ˌæp
āp
ro
ba
ˈbeɪ
bei
tion
ʃən
shēn
obfuscationmensurationdeclamationinformation

Định nghĩa và ý nghĩa của "approbation"trong tiếng Anh

Approbation
01

sự chấp thuận, sự tán thành

official approval or agreement 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The proposed policy changes received official approbation from the board of directors. 

Những thay đổi chính sách được đề xuất đã nhận được sự chấp thuận chính thức từ hội đồng quản trị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng