humiliating
hu
hju:
hyoo
mi
ˈmɪ
mi
lia
lieɪ
liei
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "humiliating"trong tiếng Anh

humiliating
01

nhục nhã, xấu hổ

causing someone to feel embarrassed or degraded, often in front of others 
humiliating definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most humiliating
so sánh hơn
more humiliating
có thể phân cấp
Các ví dụ
The humiliating defeat in the game left the team feeling demoralized. 

Thất bại nhục nhã trong trò chơi khiến đội cảm thấy chán nản.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng