Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Humidity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The humidity in the bathroom after a hot shower caused condensation on the mirror.
Độ ẩm trong phòng tắm sau khi tắm nước nóng đã gây ra hiện tượng ngưng tụ trên gương.
Cây Từ Vựng
humidity
humid



























