Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
apprehensible
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most apprehensible
so sánh hơn
more apprehensible
có thể phân cấp
Các ví dụ
The teacher explained the lesson in a way that was completely apprehensible.
Giáo viên đã giải thích bài học một cách hoàn toàn dễ hiểu.



























