hugely
huge
ˈhjuʤ
hyooj
ly
li
li
/hjˈuːd‍ʒli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hugely"trong tiếng Anh

Các ví dụ
The company 's profits increased hugely after the strategic merger.
Lợi nhuận của công ty tăng đáng kể sau khi sáp nhập chiến lược.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng