hugely
huge
ˈhju:ʤ
hyooj
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "hugely"trong tiếng Anh

01

rất lớn, vô cùng

to an extensive degree 
hugely definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The concert was hugely attended by fans from all over the country. 

Buổi hòa nhạc đã được rất đông người hâm mộ từ khắp đất nước tham dự.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng