Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hugely
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The concert was hugely attended by fans from all over the country.
Buổi hòa nhạc đã được rất đông người hâm mộ từ khắp đất nước tham dự.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Buổi hòa nhạc đã được rất đông người hâm mộ từ khắp đất nước tham dự.