horridly
ho
ˈhɒ
ho
rrid
rɪd
rid
ly
li
li
horribly

Định nghĩa và ý nghĩa của "horridly"trong tiếng Anh

horridly
01

kinh khủng, khủng khiếp

in a way that causes fear, dread, or horror 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The wind howled horridly through the ruined town. 

Gió rít lên kinh khủng qua thị trấn đổ nát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng