Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
horridly
01
kinh khủng, khủng khiếp
in a way that causes fear, dread, or horror
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The wind howled horridly through the ruined town.
Gió rít lên kinh khủng qua thị trấn đổ nát.
Cây Từ Vựng
horridly
horrid



























