hoot owl
Pronunciation
/hˈuːt ˈaʊl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hoot owl"trong tiếng Anh

Hoot owl
01

cú kêu, chim cú có tiếng kêu đặc trưng

any owl species known for its distinctive hooting vocalizations, often associated with owls that have a prominent or resonant call
hoot owl definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hoot owls
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng