Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hooray
01
Hoan hô!, Tuyệt vời!
used to celebrate success, good news, or happy occasions
Các ví dụ
The baby took its first steps. Hooray!
Em bé đã bước những bước đi đầu tiên. Hoan hô!
Hooray
01
hoan hô, hurra
a victory cheer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hoorays



























