hooray
hoo
hoo
ray
ˈreɪ
rei
fianceflambesleightoupee
hurrah
hurray

Định nghĩa và ý nghĩa của "hooray"trong tiếng Anh

01

Hoan hô!, Tuyệt vời!

used to celebrate success, good news, or happy occasions 
hooray definition and meaning
Các ví dụ
Hooray! It's finally Friday! 

Hoan hô! Cuối cùng cũng đến thứ Sáu!

Hooray
01

hoan hô, hurra

a victory cheer 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hoorays
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng