hooray
Pronunciation
/hʊˈɹeɪ/
hurrah
hurray

Định nghĩa và ý nghĩa của "hooray"trong tiếng Anh

01

Hoan hô!, Tuyệt vời!

used to celebrate success, good news, or happy occasions
hooray definition and meaning
Các ví dụ
The baby took its first steps. Hooray!
Em bé đã bước những bước đi đầu tiên. Hoan hô!
Hooray
01

hoan hô, hurra

a victory cheer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hoorays
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng