hoopoe
hoo
ˈhu:
hoo
poe
pu:
poo
hoopoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "hoopoe"trong tiếng Anh

Hoopoe
01

chim đầu rìu, đầu rìu

a pinkish bird with a large crest and a long curved beak and black-and-white wings and tail 
hoopoe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hoopoes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng