homegrown
Pronunciation
/ˈhoʊmˈɡɹoʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "homegrown"trong tiếng Anh

homegrown
01

địa phương, được trồng tại địa phương

referring to something that is native, locally produced, or originating from one's own country or region
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
most homegrown
so sánh hơn
more homegrown
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng