home-baked
home
həʊm
hewm
baked
beɪkt
beikt

Định nghĩa và ý nghĩa của "home-baked"trong tiếng Anh

home-baked
01

tự làm tại nhà, nướng tại nhà

baked at home 
home-baked definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most home-baked
so sánh hơn
more home-baked
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng