Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Homelessness
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The shelter provides food, warmth, and a safe space for those experiencing homelessness.
Nơi trú ẩn cung cấp thức ăn, hơi ấm và không gian an toàn cho những người đang trải qua tình trạng vô gia cư.
Cây Từ Vựng
homelessness
homeless
home



























