Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Homelessness
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
homelessnesses
Các ví dụ
The city has launched several initiatives to reduce homelessness and provide support to those in need.
Thành phố đã triển khai một số sáng kiến để giảm tình trạng vô gia cư và hỗ trợ những người có nhu cầu.
Cây Từ Vựng
homelessness
homeless
home



























