appalled
a
ə
ē
ppalled
ˈpɔ:ld
pawld
enthralledscaldauld

Định nghĩa và ý nghĩa của "appalled"trong tiếng Anh

appalled
01

kinh hoàng, sốc

very scared and shocked by something unpleasant or bad 
appalled definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most appalled
so sánh hơn
more appalled
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was appalled by the poor conditions in the animal shelter and immediately decided to volunteer to help improve them. 

Cô ấy kinh hoàng trước điều kiện tồi tệ trong trại động vật và ngay lập tức quyết định tình nguyện giúp cải thiện chúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng