Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
appalled
01
kinh hoàng, sốc
very scared and shocked by something unpleasant or bad
Các ví dụ
He was appalled by the blatant disregard for safety regulations at the construction site.
Anh ấy kinh hoàng trước sự coi thường trắng trợn các quy định an toàn tại công trường.
Cây Từ Vựng
appalled
appall



























