to appall
a
a
a
ppall
ˈpɔ:l
pawl
squallscrawlthrallbefall
appal

Định nghĩa và ý nghĩa của "appall"trong tiếng Anh

to appall
01

làm kinh hoàng, làm kinh ngạc

to shock or horrify someone, causing them to feel alarmed or deeply unpleasantly surprised 
Transitive: to appall sb
to appall definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
appall
ngôi thứ ba số ít
appalls
hiện tại phân từ
appalling
quá khứ đơn
appalled
quá khứ phân từ
appalled
Các ví dụ
The graphic images of the accident appalled the witnesses, leaving them horrified. 

Những hình ảnh đồ họa của vụ tai nạn đã làm kinh hãi những người chứng kiến, khiến họ kinh hoàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng