Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hobby
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hobbies
Các ví dụ
Can you guess what his favorite hobby is?
Bạn có thể đoán sở thích sở thích yêu thích của anh ấy là gì không?
02
ngựa bập bênh, đồ chơi ngựa lắc
a child's plaything consisting of an imitation horse mounted on rockers; the child straddles it and pretends to ride
03
sở thích, chim ưng hobby
a small falcon known for its agile flight, remarkable hunting skills, and distinctive appearance
Cây Từ Vựng
hobbyism
hobbyist
hobby



























