hobby
ho
ˈhɒ
ho
bby
bi
bi
hubby

Định nghĩa và ý nghĩa của "hobby"trong tiếng Anh

01

sở thích, thú tiêu khiển

an activity that we enjoy doing in our free time 
hobby definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hobbies
Các ví dụ
Can you guess what his favorite hobby is? 

Bạn có thể đoán sở thích sở thích yêu thích của anh ấy là gì không?

02

ngựa bập bênh, đồ chơi ngựa lắc

a child's plaything consisting of an imitation horse mounted on rockers; the child straddles it and pretends to ride 
hobby definition and meaning
03

sở thích, chim ưng hobby

a small falcon known for its agile flight, remarkable hunting skills, and distinctive appearance 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng