Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hobby
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hobbies
Các ví dụ
My hobby is painting, and I enjoy creating colorful artwork.
Sở thích của tôi là vẽ và tôi thích tạo ra các tác phẩm nghệ thuật đầy màu sắc.
02
ngựa bập bênh, đồ chơi ngựa lắc
a child's plaything consisting of an imitation horse mounted on rockers; the child straddles it and pretends to ride
03
sở thích, chim ưng hobby
a small falcon known for its agile flight, remarkable hunting skills, and distinctive appearance
Cây Từ Vựng
hobbyism
hobbyist
hobby



























